Đơn vị tính: VNĐ
|
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
KỲ BÁO CÁO
|
KỲ TRƯỚC
|
|
I
|
Thu nhập từ hoạt động đầu tư
|
531.385.000
|
305.750.000
|
| 1 |
Cổ tức được nhận |
531.385.000 |
305.750.000 |
| 2 |
Lãi được nhận |
- |
- |
| 3 |
Tiền thu được từ việc phát hành chứng chỉ quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I I
|
Chi phí
|
357.929.734
|
340.853.414
|
| 1 |
Phí Quản lý Quỹ |
267.010.116 |
227.304.473 |
| 2 |
Phí lưu ký, giám sát |
17.821.000 |
17.813.000 |
| 3 |
Các loại chi phí khác |
73.098.618 |
95.735.941 |
| 4 |
Tiền chi trả cho việc mua lại chứng chỉ Quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I II
|
Thu nhập ròng từ hoạt động đầu tư (I-II)
|
173.455.266
|
(35.103.414)
|
|
I V
|
Lãi (lỗ) từ hoạt động đầu tư
|
23.610.217.192
|
8.660.500.968
|
| 1 |
Lãi (lỗ) thực tế phát sinh từ hoạt động đầu tư |
(2.437.764.809)
|
(5.434.814.243)
|
| 2 |
Thay đổi về giá trị các khoản đầu tư trong kỳ |
26.047.982.001
|
14.095.315.211
|
|
V
|
Thay đổi của giá trị tài sản ròng của Quỹ do các hoạt động đầu tư trong kỳ (III+IV)
|
23.783.672.458
|
8.625.397.554
|