Đơn vị tính: VNĐ
|
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
KỲ BÁO CÁO
|
KỲ TRƯỚC
|
|
I
|
Thu nhập từ hoạt động đầu tư
|
16.274.601
|
1.098.222.665
|
| 1 |
Cổ tức được nhận |
- |
1.033.498.200 |
| 2 |
Lãi được nhận |
16.274.601 |
64.724.465 |
| 3 |
Tiền thu được từ việc phát hành chứng chỉ quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I I
|
Chi phí
|
179.278.760
|
511.217.958
|
| 1 |
Phí Quản lý Quỹ |
153.865.627 |
157.782.122 |
| 2 |
Phí lưu ký, giám sát |
5.000.633 |
5.127.919 |
| 3 |
Các loại chi phí khác |
20.412.500 |
348.307.917 |
| 4 |
Tiền chi trả cho việc mua lại chứng chỉ Quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I II
|
Thu nhập ròng từ hoạt động đầu tư (I-II)
|
(163.004.159)
|
587.004.707
|
|
I V
|
Lãi (lỗ) từ hoạt động đầu tư
|
(2.182.848.800)
|
324.856.996
|
| 1 |
Lãi (lỗ) thực tế phát sinh từ hoạt động đầu tư |
-
|
1.666.790.221
|
| 2 |
Thay đổi về giá trị các khoản đầu tư trong kỳ |
(2.182.848.800)
|
(1.341.933.225)
|
|
V
|
Thay đổi của giá trị tài sản ròng của Quỹ do các hoạt động đầu tư trong kỳ (III+IV)
|
(2.345.852.959)
|
911.861.703
|