Đơn vị tính: VNĐ
|
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
KỲ BÁO CÁO
|
KỲ TRƯỚC
|
|
I
|
Thu nhập từ hoạt động đầu tư
|
1.098.222.665
|
1.139.830.942
|
| 1 |
Cổ tức được nhận |
1.033.498.200 |
1.073.437.500 |
| 2 |
Lãi được nhận |
64.724.465 |
66.393.442 |
| 3 |
Tiền thu được từ việc phát hành chứng chỉ quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I I
|
Chi phí
|
511.217.958
|
367.282.143
|
| 1 |
Phí Quản lý Quỹ |
157.782.122 |
156.259.732 |
| 2 |
Phí lưu ký, giám sát |
5.127.919 |
5.078.441 |
| 3 |
Các loại chi phí khác |
348.307.917 |
205.943.970 |
| 4 |
Tiền chi trả cho việc mua lại chứng chỉ Quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I II
|
Thu nhập ròng từ hoạt động đầu tư (I-II)
|
587.004.707
|
772.548.799
|
|
I V
|
Lãi (lỗ) từ hoạt động đầu tư
|
324.856.996
|
(6.624.758.190)
|
| 1 |
Lãi (lỗ) thực tế phát sinh từ hoạt động đầu tư |
1666.790.221
|
-
|
| 2 |
Thay đổi về giá trị các khoản đầu tư trong kỳ |
(1.341.933.225)
|
(6.624.758.190)
|
|
V
|
Thay đổi của giá trị tài sản ròng của Quỹ do các hoạt động đầu tư trong kỳ (III+IV)
|
911.861.703
|
(5.852.209.391)
|