Đơn vị tính: VNĐ
|
|
STT
|
CHỈ TIÊU
|
KỲ BÁO CÁO
|
KỲ TRƯỚC
|
|
I
|
Thu nhập từ hoạt động đầu tư
|
347.544.267
|
520.127.823
|
| 1 |
Cổ tức được nhận |
136.950.000 |
211.750.000 |
| 2 |
Lãi được nhận |
210.594.267 |
308.377.823 |
| 3 |
Tiền thu được từ việc phát hành chứng chỉ quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I I
|
Chi phí
|
327.656.802
|
325.694.538
|
| 1 |
Phí Quản lý Quỹ |
211.532.261 |
246.258.296 |
| 2 |
Phí lưu ký, giám sát |
6.874.799 |
8.003.395 |
| 3 |
Các loại chi phí khác |
109.249.742 |
71.432.847 |
| 4 |
Tiền chi trả cho việc mua lại chứng chỉ Quỹ trong kỳ (Quỹ mở) |
- |
- |
|
I II
|
Thu nhập ròng từ hoạt động đầu tư (I-II)
|
19.887.465
|
194.433.285
|
|
I V
|
Lãi (lỗ) từ hoạt động đầu tư
|
(20.819.654.084)
|
20.408.403.064
|
| 1 |
Lãi (lỗ) thực tế phát sinh từ hoạt động đầu tư |
(590.953.498)
|
(2.203.844.000)
|
| 2 |
Thay đổi về giá trị các khoản đầu tư trong kỳ |
(20.228.700.586)
|
22.612.247.064
|
|
V
|
Thay đổi của giá trị tài sản ròng của Quỹ do các hoạt động đầu tư trong kỳ (III+IV)
|
(20.799.766.619)
|
20.602.836.349
|